Cách Giải Phương Trình Bậc 2 — 4 Phương Pháp Nhanh Nhất (Có Ví Dụ)

Hướng dẫn 4 phương pháp giải phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 — công thức nghiệm, định lý Vi-ét, nhẩm nghiệm, đặt ẩn phụ. Bài tập có lời giải.

10 phút đọc
Chia sẻ bài viết:FacebookZalo

Phương trình bậc 2 là gì?

Phương trình bậc hai (hay phương trình bậc 2) là phương trình có dạng tổng quát:

Trong đó a, b, c là các hệ số thực, và điều kiện bắt buộc là a ≠ 0. Nếu a = 0, phương trình trở thành bậc 1 hoặc vô nghĩa tùy thuộc vào giá trị của b và c.

Phương trình bậc 2 xuất hiện ở hầu hết các cấp độ học toán — từ lớp 9 với chương trình cơ bản cho đến các bài toán ứng dụng trong Vật lý, Kinh tế, Kỹ thuật. Trong đề thi THPT Quốc gia, giải phương trình bậc 2 thường xuất hiện như một bước trung gian trong bài toán phức tạp hơn: tìm nghiệm phương trình lượng giác, tìm điều kiện để đồ thị cắt trục hoành, hay giải bài toán thực tế.

Điều khiến phương trình bậc 2 thú vị là có đến 4 phương pháp khác nhau để giải — mỗi phương pháp tối ưu cho một dạng bài cụ thể. Nắm vững cả 4 phương pháp và biết khi nào dùng cái nào sẽ giúp bạn giải nhanh hơn và ít sai sót hơn đáng kể.


Phương pháp 1 — Công thức nghiệm (Delta)

Đây là phương pháp tổng quát nhất — áp dụng được cho mọi phương trình bậc 2, bất kể hệ số là gì.

Biệt thức Delta

Từ phương trình ax² + bx + c = 0 (a ≠ 0), ta tính biệt thức:

Ba trường hợp của Delta

Điều kiệnSố nghiệmCông thức nghiệm
Delta lớn hơn 0Hai nghiệm phân biệtx = (−b ± căn(Delta)) / (2a)
Delta bằng 0Nghiệm képx₁ = x₂ = −b / (2a)
Delta nhỏ hơn 0Vô nghiệm thựcKhông tồn tại nghiệm thực

Viết dưới dạng công thức toán học:

Công thức Delta rút gọn (Delta')

Khi b là số chẵn (đặt b = 2b'), ta có thể dùng biệt thức rút gọn:

Công thức nghiệm rút gọn:

Ví dụ: phương trình 2x² − 6x + 4 = 0 có b = −6 (số chẵn), nên b' = −3, Delta' = 9 − 8 = 1, nghiệm là x₁ = 2 và x₂ = 1.

Ví dụ áp dụng công thức Delta

Ví dụ 1: Giải phương trình x² − 5x + 6 = 0.

Bước 1: Xác định a = 1, b = −5, c = 6.

Bước 2: Tính Delta = (−5)² − 4·1·6 = 25 − 24 = 1. Delta lớn hơn 0 nên có hai nghiệm phân biệt.

Bước 3: Tính nghiệm:

Vậy x₁ = 3 và x₂ = 2.


Phương pháp 2 — Định lý Vi-ét

Định lý Vi-ét (hay hệ thức Vi-ét) mô tả mối quan hệ giữa các nghiệm và hệ số của phương trình bậc 2.

Nội dung định lý Vi-ét

Nếu x₁, x₂ là hai nghiệm của phương trình ax² + bx + c = 0 thì:

Ứng dụng: Nhẩm nghiệm khi biết tổng và tích

Định lý Vi-ét cho phép ta "đoán" nghiệm khi biết tổng và tích. Ví dụ: phương trình x² − 7x + 12 = 0 có tổng nghiệm S = 7 và tích nghiệm P = 12. Ta cần tìm hai số có tổng 7 và tích 12 — đó là 3 và 4. Vậy x₁ = 3, x₂ = 4 mà không cần tính Delta!

Định lý Vi-ét đảo

Nếu hai số x₁, x₂ thoả x₁ + x₂ = S và x₁·x₂ = P, thì chúng là nghiệm của phương trình:

Ví dụ 2: Tìm phương trình bậc 2 có hai nghiệm là x₁ = −2 và x₂ = 5.

S = −2 + 5 = 3, P = (−2)·5 = −10.

Phương trình cần tìm: x² − 3x − 10 = 0.

Bài toán Vi-ét trong đề thi

Một dạng bài rất hay xuất hiện: "Cho phương trình x² − mx + m − 1 = 0 có hai nghiệm dương. Tìm m."

Điều kiện để có 2 nghiệm dương:

  • Delta lớn hơn hoặc bằng 0: (m − 2)² ≥ 0 — luôn đúng.
  • x₁ + x₂ = m lớn hơn 0.
  • x₁·x₂ = m − 1 lớn hơn 0, tức m lớn hơn 1.

Vậy điều kiện là m lớn hơn 1.


Phương pháp 3 — Nhẩm nghiệm đặc biệt

Đây là phương pháp cực nhanh cho một số dạng phương trình đặc biệt — giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể trong phòng thi.

Trường hợp a + b + c = 0

Nếu tổng tất cả hệ số bằng 0, thì x = 1 luôn là một nghiệm.

Nghiệm còn lại: x₂ = c/a (từ định lý Vi-ét: x₁·x₂ = c/a, x₁ = 1).

Ví dụ 3: Giải phương trình 3x² − 7x + 4 = 0.

Kiểm tra: a + b + c = 3 − 7 + 4 = 0 ✓

Vậy x₁ = 1 và x₂ = c/a = 4/3.

Trường hợp a − b + c = 0

Nếu a − b + c = 0 (tương đương f(−1) = 0), thì x = −1 luôn là một nghiệm.

Nghiệm còn lại: x₂ = −c/a.

Ví dụ 4: Giải phương trình 5x² + 3x − 8 = 0.

Kiểm tra: a + b + c = 5 + 3 − 8 = 0 ✓. Vậy x₁ = 1 và x₂ = c/a = −8/5.

Trường hợp c = 0

Nếu c = 0, phương trình trở thành ax² + bx = 0, đặt nhân tử chung:


Phương pháp 4 — Đặt ẩn phụ

Phương pháp đặt ẩn phụ dùng để đưa các phương trình dạng cao về phương trình bậc 2 đơn giản hơn.

Phương trình trùng phương

Phương trình trùng phương có dạng: ax⁴ + bx² + c = 0 (không có lũy thừa lẻ của x).

Cách giải: Đặt t = x² (t ≥ 0), phương trình trở thành:

Giải phương trình bậc 2 theo t, rồi từ t tìm x.

Ví dụ 5: Giải phương trình x⁴ − 5x² + 4 = 0.

Đặt t = x² (t ≥ 0):

  • t = 1 → x² = 1 → x = ±1
  • t = 4 → x² = 4 → x = ±2

Vậy phương trình có 4 nghiệm: x ∈ {−2, −1, 1, 2}.

Đặt ẩn phụ khác

Kỹ thuật này còn áp dụng cho phương trình lượng giác, phương trình mũ, phương trình logarit:

  • Phương trình mũ: 4^x − 5·2^x + 4 = 0 → đặt t = 2^x → t² − 5t + 4 = 0.
  • Phương trình lượng giác: sin²(x) − 3·sin(x) + 2 = 0 → đặt t = sin(x), điều kiện −1 ≤ t ≤ 1.

5 Bài tập có lời giải step-by-step

Bài tập 1 — Dùng Delta

Giải phương trình 2x² + 7x − 15 = 0.

Lời giải:

a = 2, b = 7, c = −15.

x₁ = 6/4 = 3/2, x₂ = −20/4 = −5.

Bài tập 2 — Dùng Vi-ét để nhẩm nghiệm

Giải phương trình x² − 11x + 28 = 0.

Lời giải:

Tổng nghiệm S = 11, tích nghiệm P = 28. Tìm hai số có tổng 11 và tích 28: đó là 4 và 7.

x₁ = 4, x₂ = 7.

Bài tập 3 — Dùng nhẩm nghiệm đặc biệt

Giải phương trình 7x² − 13x + 6 = 0.

Lời giải:

a + b + c = 7 − 13 + 6 = 0 ✓

x₁ = 1, x₂ = c/a = 6/7.

Bài tập 4 — Bài toán Vi-ét nâng cao

Cho phương trình x² − 3x + k = 0 có hai nghiệm x₁, x₂. Tính x₁² + x₂².

Lời giải:

Theo Vi-ét: x₁ + x₂ = 3 và x₁·x₂ = k.

Bài tập 5 — Phương trình trùng phương

Giải phương trình 9x⁴ − 10x² + 1 = 0.

Lời giải:

Đặt t = x² (t ≥ 0): 9t² − 10t + 1 = 0.

t₁ = (10 + 8)/18 = 1, t₂ = (10 − 8)/18 = 1/9.

  • t = 1 → x = ±1
  • t = 1/9 → x = ±1/3

Vậy x ∈ {−1, −1/3, 1/3, 1}.


Mẹo chọn phương pháp nhanh nhất

Khi gặp bài giải phương trình bậc 2, hãy kiểm tra theo thứ tự sau:

  1. c = 0? → Đặt nhân tử chung x(ax + b) = 0 → xong trong 10 giây.
  2. a + b + c = 0? → Nhẩm ngay x₁ = 1, x₂ = c/a.
  3. a − b + c = 0? → Nhẩm ngay x₁ = −1, x₂ = −c/a.
  4. Hệ số nguyên, |c/a| nhỏ? → Thử Vi-ét: tìm hai số nguyên có tổng = −b/a và tích = c/a.
  5. Không áp dụng được các cách trên → Dùng công thức Delta (luôn đúng).

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Nghiệm kép là gì và khi nào xuất hiện?

Nghiệm kép (hay nghiệm bội 2) là khi phương trình có đúng một nghiệm thực x₁ = x₂, xảy ra khi Delta = 0. Ví dụ: x² − 4x + 4 = 0 = (x−2)² = 0 có nghiệm kép x = 2. Trên đồ thị, đây là điểm mà parabol tiếp xúc với trục hoành (chỉ chạm, không cắt).

Câu 2: Khi nào phương trình bậc 2 vô nghiệm?

Phương trình ax² + bx + c = 0 vô nghiệm thực khi Delta = b² − 4ac nhỏ hơn 0. Điều này có nghĩa parabol y = ax² + bx + c không cắt trục hoành. Về mặt số phức, phương trình vẫn có 2 nghiệm phức liên hợp, nhưng trong chương trình THPT chuẩn thì ta nói "phương trình vô nghiệm".

Câu 3: Định lý Vi-ét đảo dùng khi nào trong đề thi?

Định lý Vi-ét đảo thường xuất hiện trong bài: "Tìm m để phương trình có hai nghiệm thoả mãn điều kiện..." Ví dụ: "Tìm m để hai nghiệm x₁, x₂ của phương trình x² − mx + 2m − 1 = 0 thoả x₁² + x₂² = 7." Đây là bài toán Vi-ét ngược — dùng điều kiện nghiệm để tìm tham số m.

Câu 4: Delta' là gì và có liên quan đến Delta như thế nào?

Delta' = b'² − ac là biệt thức rút gọn dùng khi b là số chẵn (b = 2b'). Mối quan hệ: Delta = 4·Delta'. Do đó Delta lớn hơn 0 khi và chỉ khi Delta' lớn hơn 0, và tương tự cho các trường hợp còn lại. Công thức nghiệm rút gọn x = (−b' ± căn(Delta')) / a tiện hơn vì tránh phải tính số lớn khi b lớn.


Nắm vững 4 phương pháp giải phương trình bậc 2 là bước đầu tiên để tự tin với các bài toán ở cấp độ cao hơn — từ phương trình lượng giác, phương trình mũ-logarit cho đến các bài toán tối ưu hóa. Nếu bạn muốn luyện tập giải phương trình bậc 2 với phản hồi tức thì, ứng dụng Witza cung cấp hàng nghìn bài tập theo từng dạng với lời giải chi tiết bằng tiếng Việt — phù hợp để ôn luyện mỗi ngày.